Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer voice

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer voice

//

  • (Tech) tiếng nói máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...