Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer word processor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer word processor

//

  • (Tech) bộ xử lý văn bản điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...