Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computing neuron

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computing neuron

//

  • (Tech) tế bào thần kinh tính toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...