Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computist

//

  • (Tech) chuyên viên tính toán, tính toán gia [TQ]
Định nghĩa tiếng Anh

n. A computer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...