Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computor method

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computor method

//

  • (Tech) phương pháp máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...