computus
/'kɔmpju:tәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
computus
//
- (Tech) sổ kẻ bảng tính toán
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...