Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concatenate

/kɔn'kætineit/ GRE

“concatenates” là ngôi 3 số ít của concatenate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concatenate

/kɔn'kætineit/

ngoại động từ

  • móc vào nhau, nối vào nhau, ràng buộc vào nhau (thành một dây...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. combine two strings to form a single one v. add by linking or joining so as to form a chain or series

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...