Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concatenation

/kɔn,kæti'neiʃn/ phổ biến #32013

“concatenations” là số nhiều của concatenation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ concatenations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concatenation

/kɔn,kæti'neiʃn/

danh từ

  • sự móc vào nhau, sự nối vào nhau
  • (nghĩa bóng) sự trùng hợp, sự trùng khớp
    • concatenation of circumstances: cơ hội trùng khớp
  • (kỹ thuật) dãy ghép, xích chuỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being linked together as in a chain; union in a linked series n. the linking together of a consecutive series of symbols or events or ideas etc n. the act of linking together as in a series or chain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...