concave
/'kɔn'keiv/ TOEFLGRE phổ biến #20157
“concaves” là số nhiều của concave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lõm, chỗ trũng
tính từ
“The concave lens is essential for reading glasses.”Thấu kính lõm là cần thiết cho kính đọc sách.
Biến thể từ
concaves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concave
/'kɔn'keiv/
tính từ
- lõm, hình lòng chão
Định nghĩa tiếng Anh
a. curving inward