Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concavity

/kɔn'kæviti/ phổ biến #35017

“concavities” là số nhiều của concavity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ concavities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concavity

/kɔn'kæviti/

danh từ

  • tính lõm
  • mặt lõm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property possessed by a concave shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...