Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35017

concavity

/kɔn'kæviti/

danh từ

  • tính lõm
  • mặt lõm
Biến thể từ concavities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property possessed by a concave shape

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...