concavity
/kɔn'kæviti/ phổ biến #35017
Biến thể từ
concavities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concavity
/kɔn'kæviti/
danh từ
- tính lõm
- mặt lõm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property possessed by a concave shape