Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concentrical

/kɔn'sentrik/

tính từ

  • đồng tâm
    • concentric circles: vòng tròn đồng tâm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a common center, as circles of different size,\n one within another.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...