conceptualist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conceptualist
/kən'septjuəlist/
danh từ
- (triết học) người theo thuyết khái niệm
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who maintains the theory of conceptualism.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who maintains the theory of conceptualism.
Đang tải...