Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38951

conceptualist

/kən'septjuəlist/

danh từ

  • (triết học) người theo thuyết khái niệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who maintains the theory of conceptualism.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...