Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conceptualist

/kən'septjuəlist/ phổ biến #38951

“conceptualists” là số nhiều của conceptualist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ conceptualists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conceptualist

/kən'septjuəlist/

danh từ

  • (triết học) người theo thuyết khái niệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who maintains the theory of conceptualism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...