Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concernedly

//

* phó từ
  • bâng khuâng, ái ngại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner showing concern

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...