Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concertina

/,kɔnsə'ti:nə/ phổ biến #27942

“concertinas” là số nhiều của concertina — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concertina

/,kɔnsə'ti:nə/

danh từ

  • (âm nhạc) đàn côngxectina
Định nghĩa tiếng Anh

n. coiled barbed wire used as an obstacle n. free-reed instrument played like an accordion by pushing its ends together to force air through the reeds v. collapse like a concertina

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...