concertina
/,kɔnsə'ti:nə/ phổ biến #27942
“concertinas” là số nhiều của concertina — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
concertinas số nhiều
concertinaing hiện tại phân từ
concertinaed quá khứ
concertinas ngôi 3 số ít
concertinaed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concertina
/,kɔnsə'ti:nə/
danh từ
- (âm nhạc) đàn côngxectina
Định nghĩa tiếng Anh
n. coiled barbed wire used as an obstacle n. free-reed instrument played like an accordion by pushing its ends together to force air through the reeds v. collapse like a concertina