Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concerto

/kən'tʃə:tou/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18992

“concertos” là số nhiều của concerto — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một tác phẩm nhạc cho nhạc cụ solo và dàn nhạc danh từ

“The concerto was performed beautifully by the orchestra.”Bản concerto được biểu diễn rất đẹp bởi dàn nhạc.

Biến thể từ concertos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concerto

/kən'tʃə:tou/

danh từ

  • (âm nhạc) côngxectô
    • a piano concerto: một bản côngxectô cho pianô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a composition for orchestra and a soloist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...