Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“concessionaires” là số nhiều của concessionaire — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25760

concessionaire

/kən,seʃə'neə/

danh từ

  • chủ đồn điền, chủ mỏ ((xem) concession)
  • người được nhượng độc quyền (về cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who holds or operates a concession

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...