concessive
/kən'sesiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concessive
/kən'sesiv/
tính từ
- nhượng bộ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or pertaining to concession
Từ điển Anh–Việt
112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or pertaining to concession
Đang tải...