Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concessive

/kən'sesiv/

tính từ

  • nhượng bộ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to concession

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...