concessively
/kən'sesɪvlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concessively
//
- xem concessive
Định nghĩa tiếng Anh
adv. By way of concession.
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. By way of concession.
Đang tải...