Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conchy

/'kɔntʃi/

“conchies” là số nhiều của conchy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ conchies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conchy

/'kɔntʃi/

danh từ

  • (từ lóng) người từ chối nhập ngũ vì thấy lương tâm không đúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...