conciliator
/kən'silieitə/ phổ biến #36726
“conciliators” là số nhiều của conciliator — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
conciliators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conciliator
/kən'silieitə/
danh từ
- người hoà giải
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who tries to bring peace