Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concise

/kənsais/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15935

Nghĩa thường dùng

ngắn gọn; súc tích tính từ

“Keep your business emails concise and to the point.”Hãy giữ email kinh doanh của bạn ngắn gọn và đi vào trọng tâm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concise

/kənsais/

tính từ

  • ngắn gọn, súc tích (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

a. expressing much in few words

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...