Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15935

concise

/kənsais/

tính từ

  • ngắn gọn, súc tích (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

a. expressing much in few words

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...