Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conclusively

/kənˈkluː.sɪv.li/ phổ biến #17535

Nghĩa thường dùng

một cách dứt khoát; không thể bác bỏ trạng từ

“The data conclusively demonstrates a decline in productivity.”Dữ liệu chứng minh một cách dứt khoát sự suy giảm năng suất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conclusively

//

* phó từ
  • chắc chắn, thuyết phục
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a conclusive way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...