Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concoct

/kən'kɔkt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12403

“concocting” là hiện tại phân từ của concoct — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concoct

/kən'kɔkt/

ngoại động từ

  • pha, chế
    • to concoct a medicine: pha thuốc
    • to concoct a new dish: chế biến một món ăn mới
  • (nghĩa bóng) bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt
    • to concoct a story: bịa chuyện, đặt chuyện
    • to concoct a plot: bày mưu
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a concoction (of) by mixing v. prepare or cook by mixing ingredients

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...