Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concomitance

/kən'kɔmitəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concomitance

/kən'kɔmitəns/

danh từ

  • sự cùng xảy ra, sự đi đôi với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. occurrence or existence together or in connection with one another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...