Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concordat

/kɔn'kɔ:dæt/ phổ biến #36777
Biến thể từ concordats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concordat

/kɔn'kɔ:dæt/

danh từ

  • giáo ước (điều ước ký giữa giáo hoàng và chính phủ một nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n a signed written agreement between two or more parties (nations) to perform some action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...