concordat
/kɔn'kɔ:dæt/ phổ biến #36777
“concordats” là số nhiều của concordat — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
concordats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concordat
/kɔn'kɔ:dæt/
danh từ
- giáo ước (điều ước ký giữa giáo hoàng và chính phủ một nước)
Định nghĩa tiếng Anh
n a signed written agreement between two or more parties (nations) to perform some action