Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19068

concourse

/'kɔɳkɔ:s/

danh từ

  • đám đông tụ tập
  • sự tụ tập, sự tụ hội; sự trùng hợp của nhiều sự kiện
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngã ba, ngã tư (đường)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đợi lớn (của nhà ga); phòng lớn (để cho công chúng đứng)
Biến thể từ concourses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wide hallway in a building where people can walk\nn. a coming together of people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...