concourse
/'kɔɳkɔ:s/ phổ biến #19068
“concourses” là số nhiều của concourse — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
concourses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concourse
/'kɔɳkɔ:s/
danh từ
- đám đông tụ tập
- sự tụ tập, sự tụ hội; sự trùng hợp của nhiều sự kiện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngã ba, ngã tư (đường)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đợi lớn (của nhà ga); phòng lớn (để cho công chúng đứng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wide hallway in a building where people can walk n. a coming together of people