Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concurrent

/kәn'kʌrәnt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12234

“concurrents” là số nhiều của concurrent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồng thời tính từ

“Multiple concurrent projects strain resources.”Nhiều dự án đồng thời gây căng thẳng nguồn lực.

Biến thể từ concurrents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concurrent

//

  • (Tech) đồng qui; đồng thời
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring or operating at the same time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...