concussive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concussive
//
- xem concussion
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the power or quality of shaking or agitating.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having the power or quality of shaking or agitating.
Đang tải...