Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9852

condemnation

/,kɔndem'neiʃn/

danh từ

  • sự kết án, sự kết tội, sự xử phạt
  • sự chỉ trích, sự chê trách, sự lên án, sự quy tội
  • lý do để lên án
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) the act of condemning (as land forfeited for public use) or judging to be unfit for use (as a food product or an unsafe building)\nn. the condition of being strongly disapproved of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...