condemnation
“condemnations” là số nhiều của condemnation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The decision met with widespread condemnation from the public.”Quyết định này đã nhận được sự lên án rộng rãi từ công chúng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
condemnation
/,kɔndem'neiʃn/
danh từ
- sự kết án, sự kết tội, sự xử phạt
- sự chỉ trích, sự chê trách, sự lên án, sự quy tội
- lý do để lên án
Định nghĩa tiếng Anh
n. (law) the act of condemning (as land forfeited for public use) or judging to be unfit for use (as a food product or an unsafe building) n. the condition of being strongly disapproved of