Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condemnation

/,kɔndem'neiʃn/ TOEFL phổ biến #9852

“condemnations” là số nhiều của condemnation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự lên án, sự chỉ trích danh từ

“The decision met with widespread condemnation from the public.”Quyết định này đã nhận được sự lên án rộng rãi từ công chúng.

Biến thể từ condemnations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condemnation

/,kɔndem'neiʃn/

danh từ

  • sự kết án, sự kết tội, sự xử phạt
  • sự chỉ trích, sự chê trách, sự lên án, sự quy tội
  • lý do để lên án
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) the act of condemning (as land forfeited for public use) or judging to be unfit for use (as a food product or an unsafe building) n. the condition of being strongly disapproved of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...