Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

condemner

//

  • xem condemn
Biến thể từ condemners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who condemns or censures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...