condemner
“condemners” là số nhiều của condemner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
condemner
//
- xem condemn
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who condemns or censures.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“condemners” là số nhiều của condemner — đang hiển thị từ gốc:
n. One who condemns or censures.
Đang tải...