condenser
“condensers” là số nhiều của condenser — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The condenser in the refrigerator helps keep food cold.”Bộ ngưng tụ trong tủ lạnh giúp giữ thực phẩm lạnh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
condenser
//
- (Tech) bộ điện dung; lọ/bình ngưng tụ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an apparatus that converts vapor into liquid n. a hollow coil that condenses by abstracting heat n. lens used to concentrate light on an object