Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“condensers” là số nhiều của condenser — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #27316

condenser

//

  • (Tech) bộ điện dung; lọ/bình ngưng tụ
Biến thể từ condensers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an apparatus that converts vapor into liquid\nn. a hollow coil that condenses by abstracting heat\nn. lens used to concentrate light on an object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...