Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condign

/kən'dain/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condign

/kən'dain/

tính từ

  • đáng đời, đáng kiếp, đích đáng (hình phạt, trả thù)
Định nghĩa tiếng Anh

s. fitting or appropriate and deserved; used especially of punishment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...