Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32038

conditionally

//

* phó từ
  • có điều kiện, tùy theo điều kiện
Định nghĩa tiếng Anh

r. subject to a condition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...