Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conditionally

/kәn'diʃәnәli/ phổ biến #32038
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conditionally

//

* phó từ
  • có điều kiện, tùy theo điều kiện
Định nghĩa tiếng Anh

r. subject to a condition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...