Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8763

conditioner

/kən'diʃnə/

danh từ

  • (như) air-conditioner
  • người thử, người kiểm tra phẩm chất (hàng hoá)
Biến thể từ conditioners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. exercise that conditions the body\nn. a trainer of athletes\nn. a substance used in washing (clothing or hair) to make things softer

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...