Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #13549

condolence

/kən'douləns/

danh từ, (thường) số nhiều

  • lời chia buồn
    • to present one's condolences to somebody: ngỏ lời chia buồn với ai
Biến thể từ condolences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of sympathy with another's grief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...