Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“condolences” là số nhiều của condolence — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #13549

condolence

/kən'douləns/

danh từ, (thường) số nhiều

  • lời chia buồn
    • to present one's condolences to somebody: ngỏ lời chia buồn với ai
Biến thể từ condolences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of sympathy with another's grief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...