Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condolence

/kən'douləns/ IELTSCollins ★ phổ biến #13549

“condolences” là số nhiều của condolence — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ condolences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condolence

/kən'douləns/

danh từ, (thường) số nhiều

  • lời chia buồn
    • to present one's condolences to somebody: ngỏ lời chia buồn với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of sympathy with another's grief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...