Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condominial

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condominial

//

  • xem condominium
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...