Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condor

/'kɔndɔ:n/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16894
Biến thể từ condors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condor

/'kɔndɔ:n/

danh từ

  • (động vật học) kền kền khoang cổ (ở Nam-Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the largest flying birds in the western hemisphere

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...