Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16894

condor

/'kɔndɔ:n/

danh từ

  • (động vật học) kền kền khoang cổ (ở Nam-Mỹ)
Biến thể từ condors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the largest flying birds in the western hemisphere

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...