condor
/'kɔndɔ:n/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16894
“condors” là số nhiều của condor — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
condors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
condor
/'kɔndɔ:n/
danh từ
- (động vật học) kền kền khoang cổ (ở Nam-Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the largest flying birds in the western hemisphere