Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conductimetric

/kən'dʌktɪmetrɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conductimetric

//

* tính từ
  • liên quan đến việc đo độ dẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...