Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conducting material

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conducting material

//

  • (Tech) chất truyền dẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...