Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“conductivities” là số nhiều của conductivity — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #22680

conductivity

//

  • (Tech) tính dẫn; tính dẫn điện; dẫn điện; độ dẫn điện
Định nghĩa tiếng Anh

n the transmission of heat or electricity or sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...