Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conductor

/kәn'dʌktә/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5912

“conductors” là số nhiều của conductor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhạc trưởng danh từ

“The conductor leads the orchestra with great skill and passion.”Nhạc trưởng dẫn dắt dàn nhạc với kỹ năng và đam mê lớn.

Biến thể từ conductors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conductor

//

  • (Tech) chất dẫn, dây dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person who leads a musical group n. a substance that readily conducts e.g. electricity and heat n. the person who collects fares on a public conveyance n. a device designed to transmit electricity, heat, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...