Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coney

/'kouni/

“coneys” là số nhiều của coney — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con thỏ danh từ

“The coney is often found in rocky areas.”Con thỏ thường được tìm thấy ở những khu vực đá.

Biến thể từ coneys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coney

/'kouni/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ
    • cony skin: da thỏ
  • (thương nghiệp) da lông thỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. black-spotted usually dusky-colored fish with reddish fins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...