coney
/'kouni/
“coneys” là số nhiều của coney — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con thỏ
danh từ
“The coney is often found in rocky areas.”Con thỏ thường được tìm thấy ở những khu vực đá.
Biến thể từ
coneys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coney
/'kouni/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ
- cony skin: da thỏ
- (thương nghiệp) da lông thỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. black-spotted usually dusky-colored fish with reddish fins